Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

このナイフは肉にくを切きるために使つかわれる。
Con dao này được dùng để cắt thịt.

Ngữ pháp:

~ために (tame ni)

Dùng để mô tả mục đích hoặc lý do cho một hành động; 'vì lợi ích của', 'để', 'bởi vì'.
JLPT N4

Từ vựng:

此の
この
này
ナイフ
dao
肉
にく
thịt
切る
きる
cắt; cắt xuyên qua; thực hiện (phẫu thuật)
ため
cùng (tuổi, địa vị xã hội); bạn đồng trang lứa
使う
つかう
sử dụng (công cụ, phương pháp, v.v.); tận dụng; áp dụng

Hán tự:

肉
Nhục thịt
切
Thiết cắt; sắc bén
使
Sử sử dụng; sứ giả

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật