Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

このドーナツ、外そとはさっくりしているのに中なかはふわふわで、おいしい!
Cái bánh donut này bên ngoài giòn tan nhưng bên trong lại mềm xốp, ngon quá!

Ngữ pháp:

~ている (〜te iru)

Diễn tả một hành động đang tiếp diễn hoặc một trạng thái kết quả; 'đang ~', 'đã', 'có'.
JLPT N3

~のに (〜no ni)

Dùng để diễn tả sự tương phản giữa kỳ vọng và thực tế, hoặc để chỉ mục đích làm gì đó
JLPT N4

Từ vựng:

此の
この
này
ドーナツ
bánh rán
外
そと
bên ngoài; ngoại thất
さっくり
nhẹ nhàng
為る
する
làm
中
なか
bên trong
ふわふわ
nhẹ nhàng
美味しい
おいしい
ngon; hấp dẫn

Hán tự:

外
Ngoại bên ngoài
中
Trung trong; bên trong; giữa; trung bình; trung tâm

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật