Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
このデータはその
議論
ぎろん
にとって
重要
じゅうよう
だ。
Dữ liệu này quan trọng cho cuộc tranh luận đó.
Ngữ pháp:
~にとって (〜ni totte)
Biểu thị ý nghĩa 'đối với', 'cho', 'từ góc nhìn của'.
JLPT N3
Từ vựng:
此の
この
này
データ
dữ liệu
其の
その
đó; cái đó
議論
ぎろん
tranh luận; thảo luận; tranh cãi
取る
とる
lấy; nhặt; cầm
重要
じゅうよう
quan trọng; thiết yếu
Hán tự:
議
Nghị
thảo luận
論
Luận
tranh luận; diễn thuyết
重
Trọng
nặng; quan trọng
要
Yêu
cần; điểm chính