Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

このテーブルは場所ばしょを取とりすぎると思おもう。
Tôi nghĩ cái bàn này chiếm quá nhiều không gian.

Ngữ pháp:

~すぎる (〜sugiru)

Biểu thị rằng điều gì đó là quá mức hoặc quá đà; 'quá nhiều', 'quá', 'quá mức'.
JLPT N4

~と思う (〜to omou)

Biểu thị suy nghĩ hoặc ý kiến của ai đó; 'tôi nghĩ', 'tôi tin'.
JLPT N4

Từ vựng:

此の
この
này
テーブル
bàn
場所
ばしょ
nơi; vị trí; điểm; khu vực
取る
とる
lấy; nhặt; cầm
思う
おもう
nghĩ; cân nhắc; tin tưởng; cho rằng

Hán tự:

場
Trường địa điểm
所
Sở nơi; mức độ
取
Thủ lấy; nhận
思
Tư nghĩ

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật