Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
このテレビ、チカチカしてどうも
映
うつ
りがよくないな。
Chiếc tivi này hình ảnh nhấp nháy, không rõ lắm.
Từ vựng:
此の
この
này
テレビ
truyền hình; TV
チカチカ
nhấp nháy; lấp lánh
為る
する
làm
どう
dừng lại (lệnh dùng để dừng ngựa, v.v.)
写り
うつり
hình ảnh
良い
よい
tốt; xuất sắc; tuyệt vời; dễ chịu
無い
ない
không tồn tại
Hán tự:
映
Ánh
phản chiếu; hình ảnh; chiếu