チカチカ
ちかちか
Trạng từTrạng từ đi kèm trợ từ “to”Danh từ hoặc phân từ đi kèm suru
⚠️Từ tượng thanh / tượng hình
nhấp nháy; lấp lánh
JP: 蛍光灯がチカチカしてるな。新しいのと交換しないとダメかな。
VI: Đèn huỳnh quang đang nhấp nháy, có lẽ tôi nên thay mới.
Trạng từTrạng từ đi kèm trợ từ “to”Danh từ hoặc phân từ đi kèm suru
⚠️Từ tượng thanh / tượng hình
chói lóa
JP: 目がチカチカします。
VI: Mắt tôi chói sáng.
Trạng từTrạng từ đi kèm trợ từ “to”Danh từ hoặc phân từ đi kèm suru
⚠️Từ tượng thanh / tượng hình
nhói đau
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
このテレビ、チカチカしてどうも映りがよくないな。
Chiếc tivi này hình ảnh nhấp nháy, không rõ lắm.