Dịch nghĩa:
このジーンズはきつすぎます。べつのサイズを試着できますか。
Chiếc quần jeans này quá chật. Tôi có thể thử một cỡ khác không?
Từ vựng:
Hán tự:
試
Thí
thử; kiểm tra
着
Khán
mặc; đến; mặc; đơn vị đếm cho bộ quần áo