Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

このシャツ、大おおきすぎるんですが、もっと小ちいさいのありませんか?
Chiếc áo này quá lớn, có cái nhỏ hơn không?

Ngữ pháp:

~んです (〜n desu)

Cung cấp lời giải thích hoặc lý do; 'đó là', 'vấn đề là', 'lý do là'
JLPT N4

Từ vựng:

此の
この
này
シャツ
áo lót; áo ba lỗ
大きい
おおきい
to
もっと
(một chút) nữa; thậm chí nhiều hơn; lâu hơn; xa hơn
小さい
ちいさい
nhỏ; bé; tí hon
有る
ある
tồn tại; có mặt; sống

Hán tự:

大
Đại lớn; to
小
Tiểu nhỏ

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật