Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
このシャツで
黒
くろ
い
色
いろ
のものはありますか?
Có chiếc áo sơ mi màu đen không?
Từ vựng:
此の
この
này
シャツ
áo lót; áo ba lỗ
黒い
くろい
đen
色
いろ
màu sắc; màu; sắc thái; sắc độ
もの
chỉ lý do hoặc cái cớ
有る
ある
tồn tại; có mặt; sống
Hán tự:
黒
Hắc
đen
色
Sắc
màu sắc