Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

このコマーシャル、インパクトないけどよく覚おぼえてる。
Quảng cáo này không có gì nổi bật nhưng tôi lại nhớ mãi.

Ngữ pháp:

~ている (〜te iru)

Diễn tả một hành động đang tiếp diễn hoặc một trạng thái kết quả; 'đang ~', 'đã', 'có'.
JLPT N3

Từ vựng:

此の
この
này
コマーシャル
quảng cáo (truyền hình hoặc radio)
インパクト
tác động; ấn tượng mạnh; ảnh hưởng
無い
ない
không tồn tại
良く
よく
tốt; giỏi; khéo léo
覚える
おぼえる
ghi nhớ; học thuộc

Hán tự:

覚
Giác ghi nhớ; học; nhớ; tỉnh dậy

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật