Dịch nghĩa:

Cuốn sách hướng dẫn này sẽ giúp bạn lên kế hoạch cho chuyến đi.

Hán tự:

Quân ông; bạn; người cai trị; hậu tố tên nam
Lữ chuyến đi; du lịch
Hành đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng
Kế âm mưu; kế hoạch; mưu đồ; đo lường
Hoạch nét vẽ; bức tranh
Lập đứng lên; mọc lên; dựng lên; dựng đứng
Dịch nhiệm vụ; vai trò