Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
このガイドブックは
君
きみ
が
旅行
りょこう
の
計画
けいかく
を
立
た
てるの
役立
やくだ
つだろう。
Cuốn sách hướng dẫn này sẽ giúp bạn lên kế hoạch cho chuyến đi.
Ngữ pháp:
~だろう (〜darou)
Biểu thị khả năng, xác suất hoặc sự chắc chắn; 'có lẽ', 'có thể', 'tôi nghĩ'.
JLPT N4
Từ vựng:
此の
この
này
ガイドブック
sách hướng dẫn
君
きみ
bạn; bạn bè
旅行
りょこう
du lịch; chuyến đi; hành trình; chuyến tham quan
計画
けいかく
kế hoạch; dự án; lịch trình; chương trình
立てる
たてる
dựng lên; dựng đứng; thiết lập; nâng lên
役立つ
やくだつ
có ích; hữu dụng; phục vụ mục đích
Hán tự:
君
Quân
ông; bạn; người cai trị; hậu tố tên nam
旅
Lữ
chuyến đi; du lịch
行
Hành
đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng
計
Kế
âm mưu; kế hoạch; mưu đồ; đo lường
画
Hoạch
nét vẽ; bức tranh
立
Lập
đứng lên; mọc lên; dựng lên; dựng đứng
役
Dịch
nhiệm vụ; vai trò