Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
このめずらしい
切手
きって
は
手
て
にはいりにくいんだよ。
Con tem hiếm này khó có thể tìm mua.
Ngữ pháp:
V にくい (〜nikui)
Biểu thị sự khó khăn hoặc phức tạp; 'khó', 'không dễ'.
JLPT N4
Từ vựng:
此の
この
này
珍しい
めずらしい
hiếm; không phổ biến; bất thường; tò mò
切手
きって
tem (bưu chính)
手
て
tay; cánh tay
Hán tự:
切
Thiết
cắt; sắc bén
手
Thủ
tay