Dịch nghĩa:
このまま真っすぐ行くと、駅に出るよ。
Cứ đi thẳng như thế này sẽ tới ga đấy.
Từ vựng:
Hán tự:
真
Chân
thật; thực tế
行
Hành
đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng
駅
Dịch
nhà ga
出
Xuất
ra ngoài