Dịch nghĩa:
このごろは読書する時間がほとんどない。
Gần đây tôi hầu như không có thời gian để đọc sách.
Từ vựng:
Hán tự:
読
Độc
đọc
書
Thư
viết
時
Thời
thời gian; giờ
間
Gian
khoảng cách; không gian