Dịch nghĩa:
このことはいくつかの原因があって起こった。
Điều này xảy ra do một số nguyên nhân.
Từ vựng:
Hán tự:
原
Nguyên
đồng cỏ; nguyên bản; nguyên thủy; cánh đồng; đồng bằng; thảo nguyên; lãnh nguyên; hoang dã
因
Nhân
nguyên nhân; phụ thuộc
起
Khởi
thức dậy