Dịch nghĩa:
ことによると父は次の列車で帰るかもしれません。
Có lẽ bố sẽ về bằng chuyến tàu tiếp theo.
Từ vựng:
Hán tự:
父
Phụ
cha
次
Thứ
tiếp theo; thứ tự
列
Liệt
hàng; dãy; hạng; tầng; cột
車
Xa
xe
帰
Quy
trở về; dẫn đến