Dịch nghĩa:
ここから少し西へ行くと、海があります。
Từ đây đi về phía tây một chút là đến biển.
Từ vựng:
Hán tự:
少
Thiếu
ít
西
Tây
phía tây
行
Hành
đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng
海
Hải
biển; đại dương