Dịch nghĩa:

Loại sách này hầu như không có giá trị.

Hán tự:

Chủng loài; giống; hạt giống
Loại loại; giống; chủng loại; lớp; chi
Bản sách; hiện tại; chính; nguồn gốc; thật; thực; đơn vị đếm cho vật dài hình trụ
Giá giá trị; giá cả
Trị giá; chi phí; giá trị