Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

くすんだお古ふるのダイヤだろうが、ないよりはあった方ほうがいい。
Dù là viên kim cương cũ kĩ, còn hơn là không có.

Ngữ pháp:

~だろう (〜darou)

Biểu thị khả năng, xác suất hoặc sự chắc chắn; 'có lẽ', 'có thể', 'tôi nghĩ'.
JLPT N4

Từ vựng:

くすむ
tối; mờ
お古
おふる
đồ cũ (đặc biệt là quần áo)
無い
ない
không tồn tại
有る
ある
tồn tại; có mặt; sống
方
ほう
hướng; phương; phía; khu vực
良い
よい
tốt; xuất sắc; tuyệt vời; dễ chịu

Hán tự:

古
Cổ cũ
方
Phương hướng; người; lựa chọn

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật