くすむ

Động từ Godan - đuôi “mu”Tự động từ

tối; mờ

Động từ Godan - đuôi “mu”Tự động từ

khiêm tốn; không nổi bật; không nổi trội

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

くすんだおふるのダイヤだろうが、ないよりはあったほうがいい。
Dù là viên kim cương cũ kĩ, còn hơn là không có.

Từ liên quan đến くすむ