Dịch nghĩa:
くしくも、レジでの合計額は777円であった。
Thật trùng hợp, tổng số tiền tại quầy thanh toán là 777 yên.
Từ vựng:
Hán tự:
合
Hợp
phù hợp; thích hợp; kết hợp; 0.1
計
Kế
âm mưu; kế hoạch; mưu đồ; đo lường
額
Ngạch
trán; bảng; bức tranh đóng khung; số lượng
円
Viên
vòng tròn; yên; tròn