Dịch nghĩa:
きのう駅の近くへ買い物に行きました。
Hôm qua tôi đã đi mua sắm gần ga.
Từ vựng:
Hán tự:
駅
Dịch
nhà ga
近
Cận
gần; sớm; giống như; tương đương
買
Mãi
mua
物
Vật
vật; đối tượng; vấn đề
行
Hành
đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng