Dịch nghĩa:
かぜの治療には蜂蜜入りのホットレモンがよく効く。
Mật ong pha nước chanh nóng rất hiệu quả cho việc điều trị cảm.
Từ vựng:
Hán tự:
治
Trị
trị vì; chữa trị
療
Liệu
chữa lành; chữa trị
蜂
Phong
ong; ong bắp cày; ong vò vẽ
蜜
Mật
mật ong; mật hoa
入
Nhập
vào; chèn
効
Hiệu
công hiệu; hiệu quả; lợi ích