Dịch nghĩa:
「お腹空いた。何かない?」「カップ麺ならあるけど、食べる?」「うん。食べる」
"Tôi đói quá. Có gì ăn không?" "Có mì cốc, bạn ăn không?" "Ừ, tôi ăn."
Từ vựng:
Hán tự:
腹
Phúc
bụng; dạ dày
空
Không
trống rỗng; bầu trời; khoảng không; trống; chân không
何
Hà
gì
麺
Miến
mì; bột mì
食
Thực
ăn; thực phẩm