Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
お
盆
ぼん
の
上
うえ
には5つの
物
もの
がある。そのうち3つは
鍵
かぎ
である。
Có năm vật trên khay Obon, trong đó ba cái là chìa khóa.
Ngữ pháp:
~上に (〜ue ni)
Diễn tả 'ngoài ra', 'bên cạnh', 'không chỉ... mà còn'.
JLPT N2
Từ vựng:
盆
ぼん
khay
上
うえ
trên; trên cao
物
もの
vật; đồ; thứ; chất
有る
ある
tồn tại; có mặt; sống
其の
その
đó; cái đó
鍵
かぎ
chìa khóa
Hán tự:
盆
Bồn
chậu; lễ hội đèn lồng; khay
上
Thượng
trên
物
Vật
vật; đối tượng; vấn đề
鍵
Kiện
chìa khóa