Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
お
母
かあ
さん、
彼
かれ
のことをじっくり
考
かんが
えたんだけど、どうしても
結婚
けっこん
する
気
き
になれないの。
Mẹ ạ, em đã suy nghĩ kỹ về anh ấy, nhưng em không thể quyết định cưới anh ấy.
Ngữ pháp:
だけど (dakedo)
Biểu thị sự đối lập hoặc mâu thuẫn; 'nhưng', 'tuy nhiên', 'mặc dù'.
JLPT N3
Từ vựng:
お母さん
おかあさん
mẹ; má
彼
かれ
anh ấy
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
じっくり
cẩn thận; kỹ lưỡng
考える
かんがえる
suy nghĩ (về); suy nghĩ kỹ; cân nhắc; suy ngẫm; suy tư
どう
dừng lại (lệnh dùng để dừng ngựa, v.v.)
為る
する
làm
結婚
けっこん
hôn nhân
気
き
tinh thần; tâm trí; trái tim
Hán tự:
母
Mẫu
mẹ
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
考
Khảo
xem xét; suy nghĩ kỹ
結
Kết
buộc; kết; hợp đồng; tham gia; tổ chức; búi tóc; thắt
婚
Hôn
hôn nhân
気
Khí
tinh thần; không khí