Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
お
母
かあ
さんのこと、まだママって
呼
よ
んでるよ。
Vẫn còn gọi mẹ là "mama" đấy.
Từ vựng:
お母さん
おかあさん
mẹ; má
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
未だ
まだ
vẫn
ママ
mẹ
呼ぶ
よぶ
gọi (ai đó); gọi; kêu gọi
Hán tự:
母
Mẫu
mẹ
呼
Hô
gọi; gọi ra; mời