Dịch nghĩa:
お席のご用意ができましたらお呼びいたします。
Chúng tôi sẽ gọi bạn khi chuẩn bị xong chỗ ngồi.
Từ vựng:
Hán tự:
席
Tịch
chỗ ngồi; dịp
用
Dụng
sử dụng; công việc
意
Ý
ý tưởng; tâm trí; trái tim; sở thích; suy nghĩ; mong muốn; quan tâm; thích
呼
Hô
gọi; gọi ra; mời