Dịch nghĩa:
お客たちは、チラッとその人の方をみるが、またすぐに話を始める。
Khách hàng liếc nhìn người đó một cái rồi lại tiếp tục cuộc trò chuyện.
Từ vựng:
Hán tự:
客
Khách
khách
人
Nhân
người
方
Phương
hướng; người; lựa chọn
話
Thoại
câu chuyện; nói chuyện
始
Thí
bắt đầu