Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
お
前
まえ
、
会議
かいぎ
中
ちゅう
あくびばかりしてたじゃないか。
Mày, cứ ngáp suốt trong cuộc họp thế kia à.
Ngữ pháp:
~ばかり (〜bakari)
Diễn tả 'chỉ', 'không gì ngoài', 'luôn luôn', 'chỉ là'.
JLPT N3
Từ vựng:
お前
おまえ
bạn
会議
かいぎ
cuộc họp; hội nghị; phiên họp; hội đồng; đại hội
為る
する
làm
無い
ない
không tồn tại
Hán tự:
前
Tiền
phía trước; trước
会
Hội
cuộc họp; gặp gỡ; hội; phỏng vấn; tham gia
議
Nghị
thảo luận
中
Trung
trong; bên trong; giữa; trung bình; trung tâm