Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
お
前
まえ
はもう
自立
じりつ
してもいい
年齢
ねんれい
だな。
Bạn đã đến tuổi có thể tự lập rồi đấy.
Ngữ pháp:
~てもいい (〜temo ii)
Để cho hoặc hỏi xin phép; 'được phép', 'có thể', 'có thể'.
JLPT N4
Từ vựng:
お前
おまえ
bạn
もう
đã; rồi
自立
じりつ
tự lập
為る
する
làm
良い
よい
tốt; xuất sắc; tuyệt vời; dễ chịu
年齢
ねんれい
tuổi; năm
Hán tự:
前
Tiền
phía trước; trước
自
Tự
bản thân
立
Lập
đứng lên; mọc lên; dựng lên; dựng đứng
年
Niên
năm; đơn vị đếm cho năm
齢
Linh
tuổi