Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
お
前
まえ
の
計画
けいかく
を
教
おし
えてもらわないと
決
き
められないな。
Tôi không thể quyết định nếu không biết kế hoạch của bạn.
Ngữ pháp:
~ないと (〜nai to)
Diễn tả một điều kiện; 'nếu... không', 'trừ khi', 'phải'.
JLPT N3
Từ vựng:
お前
おまえ
bạn
計画
けいかく
kế hoạch; dự án; lịch trình; chương trình
教える
おしえる
dạy; hướng dẫn
貰う
もらう
nhận; lấy
決める
きめる
quyết định; chọn
Hán tự:
前
Tiền
phía trước; trước
計
Kế
âm mưu; kế hoạch; mưu đồ; đo lường
画
Hoạch
nét vẽ; bức tranh
教
Giáo
giáo dục
決
Quyết
quyết định; sửa chữa; đồng ý; bổ nhiệm