Dịch nghĩa:
お前の自転車って、ハンドルが低すぎ。
Chiếc xe đạp của bạn, tay lái thấp quá.
Từ vựng:
Hán tự:
前
Tiền
phía trước; trước
自
Tự
bản thân
転
Chuyển
xoay; quay quanh; thay đổi
車
Xa
xe
低
Đê
thấp hơn; ngắn; khiêm tốn