Dịch nghĩa:
お前の周りの世界は・・・お前が考えるよりも・・・ちょっとだけ優しいんだよ。
Thế giới xung quanh cậu... dịu dàng hơn cậu nghĩ... một chút thôi.
Từ vựng:
Hán tự:
前
Tiền
phía trước; trước
周
Chu
chu vi; vòng
世
Thế
thế hệ; thế giới
界
Giới
thế giới; ranh giới
考
Khảo
xem xét; suy nghĩ kỹ
優
Ưu
dịu dàng; vượt trội