Dịch nghĩa:
「お先に失礼しま~す」「お、なんだ、また定時上がりかよ」
"Xin phép về trước nhé" - "Ô, lại tan ca đúng giờ à?"
Từ vựng:
Hán tự:
先
Tiên
trước; trước đây
失
Thất
mất; lỗi
礼
Lễ
chào; cúi chào; nghi lễ; cảm ơn; thù lao
定
Định
xác định; sửa; thiết lập; quyết định
時
Thời
thời gian; giờ
上
Thượng
trên