Dịch nghĩa:
お互いに言い争いをする家族は嫌いです。
Tôi ghét gia đình hay cãi vã.
Từ vựng:
Hán tự:
互
Hỗ
lẫn nhau; cùng nhau
言
Ngôn
nói; từ
争
Tranh
tranh đấu; tranh cãi; tranh luận
家
Gia
nhà; gia đình; chuyên gia; nghệ sĩ
族
Tộc
bộ lạc; gia đình
嫌
Hiềm
không thích; ghét; căm ghét