Dịch nghĩa:
おやおや、食事の途中に席を立つとはマナーに反しますね。
Ôi, việc rời khỏi bàn ăn giữa chừng là điều trái với quy tắc ứng xử nhé.
Từ vựng:
Hán tự:
食
Thực
ăn; thực phẩm
事
Sự
sự việc; lý do
途
Đồ
tuyến đường; con đường
中
Trung
trong; bên trong; giữa; trung bình; trung tâm
席
Tịch
chỗ ngồi; dịp
立
Lập
đứng lên; mọc lên; dựng lên; dựng đứng
反
Phản
chống-