Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
おまえもいい
加
かげん
減
ウジウジしてないで、
決断
けつだん
しなさい!
Thôi đừng lấm lét nữa, hãy quyết định đi!
Ngữ pháp:
~も (〜mo)
Biểu thị 'cũng', 'quá', hoặc 'cũng như'
JLPT N4
Từ vựng:
いい加減
いいかげん
vô trách nhiệm; cẩu thả
為る
する
làm
決断
けつだん
quyết định
為さる
なさる
làm
Hán tự:
加
Gia
thêm; gia tăng; tham gia; bao gồm
減
Giảm
giảm; giảm bớt; giảm; suy giảm; cắt giảm; đói
決
Quyết
quyết định; sửa chữa; đồng ý; bổ nhiệm
断
Đoạn
cắt đứt; từ chối; từ chối; xin lỗi; cảnh báo; sa thải; cấm; quyết định; phán xét; cắt