Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

おじは来くるときはいつでもすてきな物ものを持もってきてくれる。
Chú tôi luôn mang đến những thứ tuyệt vời mỗi khi đến thăm.

Ngữ pháp:

~ても/でも (〜te mo/demo)

Biểu thị 'dù cho' hoặc 'mặc dù'; dùng để truyền đạt sự mâu thuẫn hoặc tương phản.
JLPT N4

V て くれる (V-te kureru)

Diễn tả rằng ai đó làm gì đó cho người nói (hoặc người khác trong nhóm của người nói); 'làm gì đó cho tôi/chúng tôi'.
JLPT N4

Từ vựng:

来る
くる
đến
とき
Toki (Shinkansen tuyến Jōetsu thông thường)
素敵
すてき
tuyệt vời; đẹp
物
もの
vật; đồ; thứ; chất
持つ
もつ
cầm (trong tay); lấy; mang
呉れる
くれる
cho; để cho

Hán tự:

来
Lai đến; trở thành
物
Vật vật; đối tượng; vấn đề
持
Trì cầm; giữ

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật