Dịch nghĩa:
おじいちゃんに、お別れの挨拶しておいで。
Hãy chào tạm biệt ông nội nhé.
Từ vựng:
Hán tự:
別
Biệt
tách biệt; phân nhánh; rẽ; ngã ba; khác; thêm; đặc biệt
挨
Ai
tiếp cận; đến gần; đẩy mở
拶
Tạt
sắp đến; gần kề