Dịch nghĩa:
「おい。走ると危ないぞ」「え?・・・わっ、わ、うわわ~~~っ」「あーあー、言わんこっちゃない」
"Chạy thế nguy hiểm đấy", "Hả?... Ôi, ôi, ôi!", "Thấy chưa, bảo rồi mà".
Từ vựng:
Hán tự:
走
Tẩu
chạy
危
Nguy
nguy hiểm; lo lắng
言
Ngôn
nói; từ