Dịch nghĩa:
ええ。でも北海道より新潟のほうがもっと降りますよ。
Ồ, nhưng Niigata có tuyết rơi nhiều hơn Hokkaido đấy.
Từ vựng:
Hán tự:
北
Bắc
bắc
海
Hải
biển; đại dương
道
Đạo
đường; phố; quận; hành trình; khóa học; đạo đức; giáo lý
新
Tân
mới
潟
Tích
đầm phá
降
Hàng
xuống; rơi; đầu hàng