Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

うわさは全まったくのうそであることがわかった。
Tin đồn đã được chứng minh là hoàn toàn sai.

Ngữ pháp:

~こと (〜koto)

Diễn tả một hành động ở dạng danh từ (giống như danh từ) hoặc trạng thái thực tế hoặc kinh nghiệm.
JLPT N4

Từ vựng:

噂
うわさ
tin đồn; lời đồn
全く
まったく
thực sự; hoàn toàn
有る
ある
tồn tại; có mặt; sống
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
分かる
わかる
hiểu; nắm bắt; nhận ra; thấy; hiểu được; theo kịp

Hán tự:

全
Toàn toàn bộ; toàn thể; tất cả; hoàn chỉnh; hoàn thành

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật