Dịch nghĩa:
いろんなところに行きたいけど、先立つものがない。
Tôi muốn đi nhiều nơi nhưng không có tiền.
Từ vựng:
Hán tự:
行
Hành
đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng
先
Tiên
trước; trước đây
立
Lập
đứng lên; mọc lên; dựng lên; dựng đứng