Dịch nghĩa:
いまは時間が手中にあるのだから、何かいいことをしよう。
Bây giờ khi có thời gian trong tay, hãy làm điều gì đó tốt đẹp.
Từ vựng:
Hán tự:
時
Thời
thời gian; giờ
間
Gian
khoảng cách; không gian
手
Thủ
tay
中
Trung
trong; bên trong; giữa; trung bình; trung tâm
何
Hà
gì