Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
いつかまたあなたにお
会
あ
いしたいものです。
Tôi thật sự muốn gặp lại bạn vào một ngày nào đó.
Từ vựng:
又
また
lại; một lần nữa
会う
あう
gặp; gặp gỡ; gặp mặt
為る
する
làm
もの
chỉ lý do hoặc cái cớ
Hán tự:
会
Hội
cuộc họp; gặp gỡ; hội; phỏng vấn; tham gia