Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

いったいどうして私わたしにわかると言いうのですか。
Không biết tại sao bạn nghĩ tôi hiểu được.

Ngữ pháp:

~のです (〜no desu)

Cung cấp lời giải thích hoặc thông tin nền; 'thực tế là', 'lý do là', 'thực ra'
JLPT N4

Từ vựng:

一体
いったい
(cái gì) quái gì; (tại sao) trên đời; (ai) trên đời
どう
dừng lại (lệnh dùng để dừng ngựa, v.v.)
為る
する
làm
私
わたくし
tôi
分かる
わかる
hiểu; nắm bắt; nhận ra; thấy; hiểu được; theo kịp
言う
いう
nói

Hán tự:

私
Tư tư nhân; tôi
言
Ngôn nói; từ

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật