Dịch nghĩa:
いったいこの建物はいつ建設されたのだろう。
Không biết tòa nhà này được xây dựng khi nào nhỉ.
Từ vựng:
Hán tự:
建
Kiến
xây dựng
物
Vật
vật; đối tượng; vấn đề
設
Thiết
thiết lập; chuẩn bị