Dịch nghĩa:
いっしょうけんめい勉強して、立派な人になりましょう。
Hãy học tập hết sức mình để trở thành người tốt.
Từ vựng:
Hán tự:
勉
Miễn
nỗ lực; cố gắng; khuyến khích; phấn đấu; nỗ lực; chăm chỉ
強
mạnh mẽ
立
Lập
đứng lên; mọc lên; dựng lên; dựng đứng
派
Phái
phe phái; nhóm; đảng; bè phái; giáo phái; trường phái
人
Nhân
người