Dịch nghĩa:
いずれの会社にも確固たる事業計画がある。
Mỗi công ty đều có một kế hoạch kinh doanh vững chắc.
Từ vựng:
Hán tự:
会
Hội
cuộc họp; gặp gỡ; hội; phỏng vấn; tham gia
社
Xã
công ty; đền thờ
確
Xác
xác nhận; chắc chắn; rõ ràng
固
Cố
cứng lại; đông lại; đông đặc
事
Sự
sự việc; lý do
業
Nghiệp
kinh doanh; nghề nghiệp; nghệ thuật; biểu diễn
計
Kế
âm mưu; kế hoạch; mưu đồ; đo lường
画
Hoạch
nét vẽ; bức tranh